Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

태양열

taeyangnyeol [태양녈]

태양열이 · 태양열을

nhiệt mặt trời

Ví dụ

이 건물은 태양열로 물을 데워요.

Tòa nhà này làm nóng nước bằng nhiệt mặt trời.

Thành phần từ

태 lớn양 mặt trời열 nhiệt

Nghĩa đen là "nhiệt của mặt trời". Hán Việt: thái dương nhiệt.

Bạn nên biết

Phát âm là [태양녈] (thêm ㄴ); 태양열 dùng nhiệt, còn 태양광 biến ánh sáng mặt trời thành điện.