Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

태양광

taeyanggwang

태양광이 · 태양광을

ánh sáng mặt trời; điện mặt trời (quang điện)

Ví dụ

집 지붕에 태양광 패널을 설치했어요.

Nhà mình đã lắp tấm pin mặt trời trên mái.

Thành phần từ

태 lớn양 mặt trời광 ánh sáng

Nghĩa đen là "ánh sáng mặt trời"; trong lĩnh vực năng lượng là điện mặt trời. Hán Việt: thái dương quang.