Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

절도

jeoldo [절또]

절도가 · 절도를

trộm cắp

Ví dụ

요즘 우리 동네에서 절도 사건이 자주 일어나요.

Dạo này ở khu tôi thường xảy ra các vụ trộm cắp.

Thành phần từ

절 trộm도 trộm

Cả hai âm tiết đều nghĩa là "trộm" (Hán Việt: thiết, đạo).

Bạn nên biết

Từ trang trọng hoặc pháp lý, phát âm là [절또]; trong đời sống người ta nói 도둑질 hoặc 훔치다.