Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

도박

dobak

도박이 · 도박을

cờ bạc, đánh bạc

Ví dụ

그 사람은 도박으로 돈을 모두 잃었어요.

Người đó đã mất hết tiền vì cờ bạc.

Thành phần từ

도 cá cược박 đánh bạc

Nghĩa đen là "cá cược và đánh bạc". Hán Việt: đổ bác (cờ bạc).