Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

사기꾼

sagikkun

사기꾼이 · 사기꾼을

kẻ lừa đảo, tên lừa đảo

Ví dụ

그 사기꾼은 노인들을 속여서 돈을 받았어요.

Tên lừa đảo đó đã lừa người già để lấy tiền.

Thành phần từ

사 dối trá기 lừa gạt

사기 "lừa đảo" (Hán Việt: trá khi) + -꾼 "người làm việc đó", thường mang nghĩa tiêu cực, như 장사꾼, 노름꾼.

Bạn nên biết

사기를 당하다 = bị lừa đảo; 사기를 치다 = lừa đảo ai đó.