강도가 · 강도를
kẻ cướp; vụ cướp
Ví dụ
어젯밤 동네 편의점에 강도가 들었어요.
Tối qua cửa hàng tiện lợi trong khu đã bị cướp.
Thành phần từ
강 mạnh, vũ lực+도 trộm
Nghĩa đen là "cướp bằng vũ lực". Hán Việt: cường đạo — giống tiếng Việt. Lưu ý từ đồng âm: 강도 (強度) còn nghĩa là "cường độ".
Bạn nên biết
강도 dùng vũ lực hoặc đe dọa; 도둑 lấy trộm lén lút. Dùng 강도가 들다 khi một nơi bị cướp.
Từ liên quan