Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

강도

gangdo

강도가 · 강도를

kẻ cướp; vụ cướp

Ví dụ

어젯밤 동네 편의점에 강도가 들었어요.

Tối qua cửa hàng tiện lợi trong khu đã bị cướp.

Thành phần từ

강 mạnh, vũ lực도 trộm

Nghĩa đen là "cướp bằng vũ lực". Hán Việt: cường đạo — giống tiếng Việt. Lưu ý từ đồng âm: 강도 (強度) còn nghĩa là "cường độ".

Bạn nên biết

강도 dùng vũ lực hoặc đe dọa; 도둑 lấy trộm lén lút. Dùng 강도가 들다 khi một nơi bị cướp.