Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2cụm từ

전화를 걸다

jeonhwareul geolda

전화를 걸어요 · 걸었어요 · 걸 거예요 · 거세요 (ㄹ drops)

gọi điện thoại

Ví dụ

어제 저녁에 고향에 계신 어머니께 전화를 걸었어요.

Tối qua mình đã gọi điện cho mẹ ở quê.

Thành phần từ

걸다 nghĩa là "treo, móc": bạn móc đường dây tới ai đó.

Bạn nên biết

Khi nói, 전화하다 phổ biến hơn; 전화를 걸다 nhấn mạnh hành động bấm số gọi đi.