Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2động từ

통화하다

tonghwahada

통화해요 · 통화했어요 · 통화할 거예요 · 통화하세요

nói chuyện điện thoại

Ví dụ

어제 친구와 한 시간 동안 통화했어요.

Hôm qua mình nói chuyện điện thoại với bạn suốt một tiếng.

Thành phần từ

통 thông qua화 lời nói

Nghĩa đen là "nói qua" đường dây + 하다.

Bạn nên biết

Dùng N하고/N와 통화하다 "nói chuyện điện thoại với N".