통화해요 · 통화했어요 · 통화할 거예요 · 통화하세요
nói chuyện điện thoại
Ví dụ
어제 친구와 한 시간 동안 통화했어요.
Hôm qua mình nói chuyện điện thoại với bạn suốt một tiếng.
Thành phần từ
통 thông qua+화 lời nói
Nghĩa đen là "nói qua" đường dây + 하다.
Bạn nên biết
Dùng N하고/N와 통화하다 "nói chuyện điện thoại với N".
Từ liên quan