전조가 · 전조를
điềm báo, dấu hiệu báo trước
Ví dụ
갑작스러운 두통은 큰 병의 전조일 수도 있어요.
Cơn đau đầu đột ngột có thể là dấu hiệu báo trước của bệnh nặng.
Thành phần từ
전 trước+조 điềm
Nghĩa đen là "điềm từ trước". Hán Việt: tiền triệu ("triệu" như trong "triệu chứng").
Từ liên quan