Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

기미

gimi

기미가 · 기미를

dấu hiệu, chút biểu hiện, manh nha

Ví dụ

비가 그칠 기미가 전혀 보이지 않아요.

Chẳng có dấu hiệu gì cho thấy mưa sẽ tạnh cả.

Thành phần từ

기 nhỏ미 vi, li ti

Nghĩa đen là "nhỏ và vi": dấu hiệu mờ nhạt ban đầu. Hán Việt: cơ vi. Từ đồng âm 기미 còn là "nám da".

Bạn nên biết

Mẫu câu điển hình: ~(으)ㄹ 기미가 보이다/없다 (có dấu hiệu ~ / không có dấu hiệu ~).