Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

저력

jeoryeok

저력이 · 저력을

nội lực, sức mạnh tiềm ẩn

Ví dụ

우리 팀은 마지막 경기에서 저력을 보여 줬어요.

Đội chúng tôi đã thể hiện nội lực thực sự trong trận đấu cuối.

Thành phần từ

저 đáy력 sức

Nghĩa đen là "sức ở đáy": sức mạnh sâu bên trong, bộc lộ lúc khó khăn. Hán Việt: để lực (gần với "nội lực").

Bạn nên biết

Thường dùng 저력을 보여 주다/발휘하다, hay để khen đội bóng hay quốc gia vực dậy.