Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

후폭풍

hupokpung

후폭풍이 · 후폭풍을

làn sóng phản ứng, hậu quả nặng nề

Ví dụ

그 정치인의 발언은 큰 후폭풍을 불러왔어요.

Phát ngôn của chính trị gia đó đã gây ra làn sóng phản ứng lớn.

Thành phần từ

후 sau폭 dữ dội풍 gió

Nghĩa đen là "cơn bão phía sau": luồng sóng xung kích theo sau vụ nổ. Hán Việt: hậu bạo phong.