후폭풍이 · 후폭풍을
làn sóng phản ứng, hậu quả nặng nề
Ví dụ
그 정치인의 발언은 큰 후폭풍을 불러왔어요.
Phát ngôn của chính trị gia đó đã gây ra làn sóng phản ứng lớn.
Thành phần từ
후 sau+폭 dữ dội+풍 gió
Nghĩa đen là "cơn bão phía sau": luồng sóng xung kích theo sau vụ nổ. Hán Việt: hậu bạo phong.