Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전자기파

jeonjagipa

전자기파가 · 전자기파를

sóng điện từ

Ví dụ

휴대폰은 전자기파로 정보를 주고받아요.

Điện thoại di động trao đổi thông tin bằng sóng điện từ.

Thành phần từ

전 điện자 từ tính기 khí파 sóng

Nghĩa đen là "sóng điện và từ". Hán Việt: điện từ khí ba (tiếng Việt nói "sóng điện từ").

Bạn nên biết

Trong đời thường người Hàn rút gọn thành 전자파, như khi lo ngại 전자파 từ điện thoại.