도체가 · 도체를
chất dẫn điện, vật dẫn
Ví dụ
구리는 전기가 잘 통하는 도체입니다.
Đồng là chất dẫn điện tốt.
Thành phần từ
도 dẫn+체 thể, vật
Nghĩa đen là "vật dẫn". Hán Việt: đạo thể. -체 = "thể, vật": 도체, 기체, 액체.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
도체가 · 도체를
chất dẫn điện, vật dẫn
Ví dụ
구리는 전기가 잘 통하는 도체입니다.
Đồng là chất dẫn điện tốt.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "vật dẫn". Hán Việt: đạo thể. -체 = "thể, vật": 도체, 기체, 액체.
Từ liên quan