Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

도체

doche

도체가 · 도체를

chất dẫn điện, vật dẫn

Ví dụ

구리는 전기가 잘 통하는 도체입니다.

Đồng là chất dẫn điện tốt.

Thành phần từ

도 dẫn체 thể, vật

Nghĩa đen là "vật dẫn". Hán Việt: đạo thể. -체 = "thể, vật": 도체, 기체, 액체.