Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

가시광선

gasigwangseon

가시광선이 · 가시광선을

ánh sáng khả kiến

Ví dụ

사람의 눈은 가시광선만 볼 수 있습니다.

Mắt người chỉ nhìn thấy được ánh sáng khả kiến.

Thành phần từ

가 có thể시 nhìn광 ánh sáng선 tia

Nghĩa đen là "tia sáng có thể nhìn thấy". Hán Việt: khả thị quang tuyến (tiếng Việt nói "ánh sáng khả kiến").