Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전도유망

jeondoyumang

전도유망이 · 전도유망을

có tiền đồ, đầy triển vọng

Ví dụ

그녀는 학계에서 주목받는 전도유망한 젊은 과학자입니다.

Cô ấy là nhà khoa học trẻ đầy triển vọng, được giới học thuật chú ý.

Thành phần từ

전 phía trước도 đường유 có망 hy vọng

Nghĩa đen là "con đường phía trước có hy vọng". Hán Việt: tiền đồ hữu vọng — tiếng Việt cũng nói "có tiền đồ".

Bạn nên biết

Thường dùng làm tính từ: 전도유망한 + người, ví dụ 전도유망한 선수 "vận động viên triển vọng".