전도유망이 · 전도유망을
có tiền đồ, đầy triển vọng
Ví dụ
그녀는 학계에서 주목받는 전도유망한 젊은 과학자입니다.
Cô ấy là nhà khoa học trẻ đầy triển vọng, được giới học thuật chú ý.
Thành phần từ
전 phía trước+도 đường+유 có+망 hy vọng
Nghĩa đen là "con đường phía trước có hy vọng". Hán Việt: tiền đồ hữu vọng — tiếng Việt cũng nói "có tiền đồ".
Bạn nên biết
Thường dùng làm tính từ: 전도유망한 + người, ví dụ 전도유망한 선수 "vận động viên triển vọng".
Từ liên quan