Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

전인미답

jeoninmidap [저닌미답]

전인미답이 · 전인미답을

chưa ai từng đạt tới, chưa có tiền lệ

Ví dụ

그 선수는 전인미답의 기록을 세웠습니다.

Vận động viên đó đã lập kỷ lục chưa ai từng đạt được.

Thành phần từ

전 trước인 người미 chưa답 giẫm

Nghĩa đen là "mảnh đất người trước chưa đặt chân". Hán Việt: tiền nhân vị đạp.

Bạn nên biết

Thường dùng 전인미답의 + danh từ: 전인미답의 경지 (cảnh giới chưa ai đạt), 전인미답의 기록.