Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

일장춘몽

iljangchunmong [일짱춘몽]

일장춘몽이 · 일장춘몽을

giấc mộng xuân thoáng qua, phú quý phù du

Ví dụ

그 화려했던 시절도 이제는 일장춘몽이 되었어요.

Những ngày tháng huy hoàng ấy giờ cũng chỉ còn là giấc mộng thoáng qua.

Thành phần từ

일 một장 cảnh, trường춘 mùa xuân몽 mộng

Nghĩa đen là "một giấc mộng đêm xuân" — đẹp nhưng chóng tàn. Hán Việt: nhất trường xuân mộng.