Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

조강지처

jogangjicheo

조강지처가 · 조강지처를

người vợ tào khang, vợ đồng cam cộng khổ từ thuở hàn vi

Ví dụ

성공한 뒤에도 그는 조강지처를 소중히 여겼어요.

Dù đã thành đạt, anh ấy vẫn trân trọng người vợ tào khang của mình.

Thành phần từ

조 bã rượu강 cám지 của처 vợ

Nghĩa đen là "người vợ ăn bã rượu, cám gạo" — từng chịu khổ cùng chồng. Hán Việt: tao khang chi thê — tiếng Việt quen nói "vợ tào khang".

Bạn nên biết

Hay xuất hiện trong chuyện người đàn ông thành đạt rồi bỏ người vợ như thế.