내적 갈등을 겪다 · 내적 갈등에 빠지다
xung đột nội tâm
Ví dụ
주인공은 사랑과 의무 사이에서 내적 갈등을 겪어요.
Nhân vật chính trải qua xung đột nội tâm giữa tình yêu và nghĩa vụ.
Thành phần từ
내 bên trong+적 mang tính+갈 dây sắn+등 tử đằng
Nghĩa đen là "mâu thuẫn bên trong" — sự giằng xé trong lòng nhân vật. Hán Việt: nội đích cát đằng.
Bạn nên biết
Phát âm là [내쩍 갈뜽]; động từ thường đi kèm là 겪다 "trải qua".