Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

내적 갈등

naejeok galdeung [내쩍 갈뜽]

내적 갈등을 겪다 · 내적 갈등에 빠지다

xung đột nội tâm

Ví dụ

주인공은 사랑과 의무 사이에서 내적 갈등을 겪어요.

Nhân vật chính trải qua xung đột nội tâm giữa tình yêu và nghĩa vụ.

Thành phần từ

내 bên trong적 mang tính갈 dây sắn등 tử đằng

Nghĩa đen là "mâu thuẫn bên trong" — sự giằng xé trong lòng nhân vật. Hán Việt: nội đích cát đằng.

Bạn nên biết

Phát âm là [내쩍 갈뜽]; động từ thường đi kèm là 겪다 "trải qua".