어조가 · 어조를
giọng điệu, ngữ điệu (của lời nói hay bài viết)
Ví dụ
그는 차분한 어조로 자신의 의견을 말했어요.
Anh ấy trình bày ý kiến của mình bằng giọng điềm tĩnh.
Thành phần từ
어 lời+조 điệu
Nghĩa đen là "điệu của lời" — thái độ mà lời nói chứa đựng. Hán Việt: ngữ điệu — gần với tiếng Việt, nhưng thiên về giọng điệu, thái độ hơn là lên xuống giọng.
Từ liên quan