Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

어조

eojo

어조가 · 어조를

giọng điệu, ngữ điệu (của lời nói hay bài viết)

Ví dụ

그는 차분한 어조로 자신의 의견을 말했어요.

Anh ấy trình bày ý kiến của mình bằng giọng điềm tĩnh.

Thành phần từ

어 lời조 điệu

Nghĩa đen là "điệu của lời" — thái độ mà lời nói chứa đựng. Hán Việt: ngữ điệu — gần với tiếng Việt, nhưng thiên về giọng điệu, thái độ hơn là lên xuống giọng.