Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

암시

amsi

암시가 · 암시를

sự ám chỉ, gợi ý ngầm, hàm ý

Ví dụ

첫 장면은 주인공의 비극적인 결말을 암시해요.

Cảnh đầu tiên ám chỉ cái kết bi thảm của nhân vật chính.

Thành phần từ

암 tối, ngầm시 chỉ ra

Nghĩa đen là "chỉ ra trong bóng tối" — thể hiện điều gì đó một cách gián tiếp. Hán Việt: ám thị (gần với "ám chỉ" trong tiếng Việt).

Bạn nên biết

Thường dùng dạng 암시하다 "ám chỉ"; 복선 là thuật ngữ riêng cho chi tiết báo trước trong cốt truyện.