암시가 · 암시를
sự ám chỉ, gợi ý ngầm, hàm ý
Ví dụ
첫 장면은 주인공의 비극적인 결말을 암시해요.
Cảnh đầu tiên ám chỉ cái kết bi thảm của nhân vật chính.
Thành phần từ
암 tối, ngầm+시 chỉ ra
Nghĩa đen là "chỉ ra trong bóng tối" — thể hiện điều gì đó một cách gián tiếp. Hán Việt: ám thị (gần với "ám chỉ" trong tiếng Việt).
Bạn nên biết
Thường dùng dạng 암시하다 "ám chỉ"; 복선 là thuật ngữ riêng cho chi tiết báo trước trong cốt truyện.
Từ liên quan