Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6cụm từ

외적 갈등

oejeok galdeung [외쩍 갈뜽]

외적 갈등이 생기다 · 외적 갈등을 해결하다

xung đột bên ngoài

Ví dụ

주인공과 사회 사이의 외적 갈등이 점점 커져요.

Xung đột bên ngoài giữa nhân vật chính và xã hội ngày càng lớn.

Thành phần từ

외 bên ngoài적 mang tính갈 dây sắn등 tử đằng

Nghĩa đen là "mâu thuẫn bên ngoài" — nhân vật đối đầu với người khác, xã hội hay thiên nhiên. Hán Việt: ngoại đích cát đằng.