외적 갈등이 생기다 · 외적 갈등을 해결하다
xung đột bên ngoài
Ví dụ
주인공과 사회 사이의 외적 갈등이 점점 커져요.
Xung đột bên ngoài giữa nhân vật chính và xã hội ngày càng lớn.
Thành phần từ
외 bên ngoài+적 mang tính+갈 dây sắn+등 tử đằng
Nghĩa đen là "mâu thuẫn bên ngoài" — nhân vật đối đầu với người khác, xã hội hay thiên nhiên. Hán Việt: ngoại đích cát đằng.
Từ liên quan