먹이그물이 · 먹이그물을
lưới thức ăn
Ví dụ
먹이그물은 여러 먹이사슬이 복잡하게 얽힌 것입니다.
Lưới thức ăn là nhiều chuỗi thức ăn đan xen phức tạp với nhau.
Thành phần từ
먹이 "mồi, thức ăn" + 그물 "lưới" — giống cách nói "lưới thức ăn" trong tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
먹이그물이 · 먹이그물을
lưới thức ăn
Ví dụ
먹이그물은 여러 먹이사슬이 복잡하게 얽힌 것입니다.
Lưới thức ăn là nhiều chuỗi thức ăn đan xen phức tạp với nhau.
Thành phần từ
먹이 "mồi, thức ăn" + 그물 "lưới" — giống cách nói "lưới thức ăn" trong tiếng Việt.
Từ liên quan