Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

호흡작용

hoheupjagyong [호흡짜굥]

호흡작용이 · 호흡작용을

sự hô hấp (quá trình sinh học)

Ví dụ

식물도 호흡작용을 통해 산소를 쓰고 이산화탄소를 내보냅니다.

Thực vật cũng dùng ôxy và thải ra khí cacbonic qua quá trình hô hấp.

Thành phần từ

호 thở ra흡 hít vào작 làm용 dùng

Nghĩa đen là "thở ra, hít vào" + 작용 "tác dụng". Hán Việt: hô hấp tác dụng — "hô hấp" giống hệt tiếng Việt.