Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

상임이사국

sangimisaguk [상이미사국]

상임이사국이 · 상임이사국을

ủy viên thường trực (Hội đồng Bảo an LHQ)

Ví dụ

안보리의 다섯 상임이사국은 모두 거부권을 가지고 있어요.

Cả năm ủy viên thường trực của Hội đồng Bảo an đều có quyền phủ quyết.

Thành phần từ

상 thường xuyên임 bổ nhiệm이 quản lý사 việc국 nước

Nghĩa đen là "nước được bổ nhiệm làm thành viên thường trực". Hán Việt: thường nhiệm lý sự quốc.