Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

일조하다

iljohada [일쪼하다]

일조해요 · 일조했어요 · 일조할 거예요 · 일조하세요

góp phần, góp sức (vào)

Ví dụ

그의 연구는 의학 발전에 크게 일조했습니다.

Nghiên cứu của ông ấy đã góp phần to lớn vào sự phát triển y học.

Thành phần từ

일 một조 giúp

Nghĩa đen là "một phần giúp đỡ". Hán Việt: nhất trợ.

Bạn nên biết

Mẫu câu -에 일조하다; cũng có thể dùng mỉa mai, như góp phần gây ra vấn đề.