Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

저미다

jeomida

저며요 · 저몄어요 · 저밀 거예요 · 저미세요

thái mỏng, lạng mỏng; (lòng) đau như cắt

Ví dụ

마늘을 얇게 저며서 고기 위에 올리세요.

Hãy thái mỏng tỏi rồi đặt lên trên thịt nhé.

Thành phần từ

Động từ nhà bếp chỉ việc thái mỏng, được mượn để nói nỗi đau — trái tim như bị cắt từng lát.

Bạn nên biết

Dùng cho cảm xúc: 가슴을 저미는 슬픔 “nỗi buồn đau như cắt”.