Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

휘감다

hwigamda [휘감따]

휘감아요 · 휘감았어요 · 휘감을 거예요 · 휘감으세요

quấn quanh, cuộn quanh, bao phủ

Ví dụ

담쟁이덩굴이 오래된 벽을 휘감고 있어요.

Dây thường xuân đang quấn chặt quanh bức tường cũ.

Thành phần từ

휘- (vòng quanh, mạnh) + 감다 (quấn).