휘감아요 · 휘감았어요 · 휘감을 거예요 · 휘감으세요
quấn quanh, cuộn quanh, bao phủ
Ví dụ
담쟁이덩굴이 오래된 벽을 휘감고 있어요.
Dây thường xuân đang quấn chặt quanh bức tường cũ.
Thành phần từ
휘- (vòng quanh, mạnh) + 감다 (quấn).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
휘감아요 · 휘감았어요 · 휘감을 거예요 · 휘감으세요
quấn quanh, cuộn quanh, bao phủ
Ví dụ
담쟁이덩굴이 오래된 벽을 휘감고 있어요.
Dây thường xuân đang quấn chặt quanh bức tường cũ.
Thành phần từ
휘- (vòng quanh, mạnh) + 감다 (quấn).
Từ liên quan