옭아매요 · 옭아맸어요 · 옭아맬 거예요 · 옭아매세요
trói chặt; trói buộc, gài bẫy (bằng luật lệ, tội danh)
Ví dụ
지나친 규칙이 직원들을 옭아매고 있어요.
Những quy định quá mức đang trói buộc nhân viên.
Thành phần từ
옭다 (thắt nút) + 매다 (buộc).
Bạn nên biết
Phát âm là [올가매다] — ㄱ của ㄺ chuyển sang âm tiết sau.
Từ liên quan