Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

에두르다

eduruda

에둘러요 · 에둘렀어요 · 에두를 거예요 · 에두르세요 (르 irregular)

vòng quanh, bao quanh; nói vòng vo, nói gián tiếp

Ví dụ

그는 거절의 뜻을 에둘러 표현했어요.

Anh ấy đã từ chối một cách khéo léo, không nói thẳng.

Thành phần từ

Liên quan đến 두르다 “quấn quanh” và 에우다 “vây quanh” — nói vòng quanh vấn đề.

Bạn nên biết

Chủ yếu dùng 에둘러 말하다/표현하다 “nói vòng vo, nói tránh”; trái nghĩa là 직설적으로 “nói thẳng”.