여며요 · 여몄어요 · 여밀 거예요 · 여미세요
khép lại, chỉnh lại (quần áo)
Ví dụ
바람이 너무 차서 코트 깃을 여몄어요.
Gió lạnh quá nên tôi kéo khép cổ áo khoác lại.
Thành phần từ
Hình ảnh khép hai vạt trước của áo hanbok chồng lên nhau và buộc gọn gàng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
여며요 · 여몄어요 · 여밀 거예요 · 여미세요
khép lại, chỉnh lại (quần áo)
Ví dụ
바람이 너무 차서 코트 깃을 여몄어요.
Gió lạnh quá nên tôi kéo khép cổ áo khoác lại.
Thành phần từ
Hình ảnh khép hai vạt trước của áo hanbok chồng lên nhau và buộc gọn gàng.
Từ liên quan