Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6động từ

여미다

yeomida

여며요 · 여몄어요 · 여밀 거예요 · 여미세요

khép lại, chỉnh lại (quần áo)

Ví dụ

바람이 너무 차서 코트 깃을 여몄어요.

Gió lạnh quá nên tôi kéo khép cổ áo khoác lại.

Thành phần từ

Hình ảnh khép hai vạt trước của áo hanbok chồng lên nhau và buộc gọn gàng.