재현성이 · 재현성을
tính tái lập, khả năng lặp lại
Ví dụ
과학 실험은 재현성이 있어야 믿을 수 있어요.
Thí nghiệm khoa học phải có tính tái lập thì mới đáng tin.
Thành phần từ
재 lại+현 hiện ra+성 tính
Nghĩa đen là "tính xuất hiện lại". Hán Việt: tái hiện tính.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
재현성이 · 재현성을
tính tái lập, khả năng lặp lại
Ví dụ
과학 실험은 재현성이 있어야 믿을 수 있어요.
Thí nghiệm khoa học phải có tính tái lập thì mới đáng tin.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tính xuất hiện lại". Hán Việt: tái hiện tính.