Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

재현성

jaehyeonseong [재현썽]

재현성이 · 재현성을

tính tái lập, khả năng lặp lại

Ví dụ

과학 실험은 재현성이 있어야 믿을 수 있어요.

Thí nghiệm khoa học phải có tính tái lập thì mới đáng tin.

Thành phần từ

재 lại현 hiện ra성 tính

Nghĩa đen là "tính xuất hiện lại". Hán Việt: tái hiện tính.