Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

문헌연구

munheonyeongu [문헌년구]

문헌연구가 · 문헌연구를

nghiên cứu tài liệu, tổng quan tài liệu

Ví dụ

이 논문은 문헌연구를 바탕으로 쓰였습니다.

Bài luận văn này được viết dựa trên nghiên cứu tài liệu.

Thành phần từ

문 văn헌 hiến, tư liệu연 nghiên구 cứu

Nghĩa đen là "nghiên cứu văn bản tư liệu". Hán Việt: văn hiến nghiên cứu (문헌 ở đây là "tài liệu, văn bản").