수치화가 · 수치화를
sự lượng hóa, chuyển thành con số
Ví dụ
행복이나 사랑은 수치화하기 어려운 개념입니다.
Hạnh phúc hay tình yêu là những khái niệm khó lượng hóa.
Thành phần từ
수 số+치 giá trị+화 hóa
Nghĩa đen là "biến thành trị số". Hán Việt: số trị hóa (tiếng Việt nói "lượng hóa").
Bạn nên biết
-화 = "-hóa": 수치화, 정보화 (tin học hóa), 현대화 (hiện đại hóa) — giống hệt cách tạo từ của tiếng Việt.
Từ liên quan