Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

수치화

suchihwa

수치화가 · 수치화를

sự lượng hóa, chuyển thành con số

Ví dụ

행복이나 사랑은 수치화하기 어려운 개념입니다.

Hạnh phúc hay tình yêu là những khái niệm khó lượng hóa.

Thành phần từ

수 số치 giá trị화 hóa

Nghĩa đen là "biến thành trị số". Hán Việt: số trị hóa (tiếng Việt nói "lượng hóa").

Bạn nên biết

-화 = "-hóa": 수치화, 정보화 (tin học hóa), 현대화 (hiện đại hóa) — giống hệt cách tạo từ của tiếng Việt.