Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 6

TOPIK 6danh từ

선행연구

seonhaengyeongu [선행년구]

선행연구가 · 선행연구를

nghiên cứu đi trước, các nghiên cứu trước đây

Ví dụ

논문을 쓰기 전에 선행연구를 꼼꼼히 읽어야 해요.

Trước khi viết luận văn, bạn nên đọc kỹ các nghiên cứu đi trước.

Thành phần từ

선 trước행 đi연 nghiên구 cứu

Nghĩa đen là "nghiên cứu đã đi trước". Hán Việt: tiên hành nghiên cứu.

Bạn nên biết

Luận văn thường có một mục tên là 선행연구 검토 (tổng quan các nghiên cứu trước).