재원이 · 재원을
nguồn tài chính, nguồn kinh phí
Ví dụ
복지 정책을 위한 재원을 마련해야 합니다.
Phải chuẩn bị nguồn kinh phí cho các chính sách phúc lợi.
Thành phần từ
재 của cải+원 nguồn
Nghĩa đen là "nguồn của cải". Hán Việt: tài nguyên — nhưng là "bạn giả": tiếng Việt "tài nguyên" là của cải thiên nhiên (tiếng Hàn: 자원), còn 재원 là nguồn tiền. Có từ đồng âm 재원 (才媛) chỉ người phụ nữ tài năng.
Bạn nên biết
Kết hợp: 재원을 마련하다 hoặc 재원을 확보하다 = đảm bảo nguồn kinh phí.