Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

재원

jaewon

재원이 · 재원을

nguồn tài chính, nguồn kinh phí

Ví dụ

복지 정책을 위한 재원을 마련해야 합니다.

Phải chuẩn bị nguồn kinh phí cho các chính sách phúc lợi.

Thành phần từ

재 của cải원 nguồn

Nghĩa đen là "nguồn của cải". Hán Việt: tài nguyên — nhưng là "bạn giả": tiếng Việt "tài nguyên" là của cải thiên nhiên (tiếng Hàn: 자원), còn 재원 là nguồn tiền. Có từ đồng âm 재원 (才媛) chỉ người phụ nữ tài năng.

Bạn nên biết

Kết hợp: 재원을 마련하다 hoặc 재원을 확보하다 = đảm bảo nguồn kinh phí.