Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

청문회

cheongmunhoe

청문회가 · 청문회를

phiên điều trần, buổi điều trần (xác nhận bổ nhiệm)

Ví dụ

국회는 장관 후보자의 인사 청문회를 열었습니다.

Quốc hội đã tổ chức phiên điều trần nhân sự đối với ứng viên bộ trưởng.

Thành phần từ

청 nghe문 nghe thấy회 cuộc họp

Nghĩa đen là "buổi họp để lắng nghe". Hán Việt: thính văn hội.

Bạn nên biết

인사 청문회 là phiên điều trần xác nhận đối với các ứng viên cấp cao.