예산안이 · 예산안을
dự toán ngân sách, dự thảo ngân sách
Ví dụ
국회는 내년도 예산안을 심사하고 있습니다.
Quốc hội đang thẩm tra dự toán ngân sách năm tới.
Thành phần từ
예 trước+산 tính toán+안 đề án
-안 = dự thảo, đề án: 예산안, 법안. Hán Việt: dự toán án — "dự toán" giống tiếng Việt.