Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

재료

jaeryo

재료가 · 재료를

nguyên liệu; vật liệu

Ví dụ

김밥을 만들려고 시장에서 재료를 샀어요.

Mình mua nguyên liệu ở chợ để làm kimbap.

Thành phần từ

재 vật liệu료 nguyên liệu, phí

Nghĩa đen là "chất liệu thô". Hán Việt: tài liệu (nhưng tiếng Hàn là nguyên liệu, khác "tài liệu" trong tiếng Việt — tài liệu là 자료).