재료가 · 재료를
nguyên liệu; vật liệu
Ví dụ
김밥을 만들려고 시장에서 재료를 샀어요.
Mình mua nguyên liệu ở chợ để làm kimbap.
Thành phần từ
재 vật liệu+료 nguyên liệu, phí
Nghĩa đen là "chất liệu thô". Hán Việt: tài liệu (nhưng tiếng Hàn là nguyên liệu, khác "tài liệu" trong tiếng Việt — tài liệu là 자료).
Từ liên quan