Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

간장

ganjang

간장이 · 간장을

xì dầu, nước tương

Ví dụ

국이 싱거우면 간장을 조금 더 넣으세요.

Nếu canh nhạt thì bạn cho thêm chút xì dầu nhé.

Thành phần từ

장 tương

간 "vị mặn" + 장 "nước tương lên men" (Hán Việt: tương); -장 chỉ các loại tương, sốt lên men.

TOPIK 6danh từ

간장

ganjang

간장이 · 간장을

gan (cơ quan)

Ví dụ

술을 많이 마시면 간장에 무리가 갑니다.

Uống nhiều rượu sẽ gây áp lực lên gan.

Thành phần từ

간 gan장 tạng

Nghĩa đen là "tạng gan". Hán Việt: can tạng.

Bạn nên biết

Cẩn thận từ đồng âm: 간장 thường nghĩa là "nước tương"; khi nói về cơ quan, người ta thường chỉ nói 간.