간장이 · 간장을
xì dầu, nước tương
Ví dụ
국이 싱거우면 간장을 조금 더 넣으세요.
Nếu canh nhạt thì bạn cho thêm chút xì dầu nhé.
Thành phần từ
장 tương
간 "vị mặn" + 장 "nước tương lên men" (Hán Việt: tương); -장 chỉ các loại tương, sốt lên men.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
간장이 · 간장을
xì dầu, nước tương
Ví dụ
국이 싱거우면 간장을 조금 더 넣으세요.
Nếu canh nhạt thì bạn cho thêm chút xì dầu nhé.
Thành phần từ
간 "vị mặn" + 장 "nước tương lên men" (Hán Việt: tương); -장 chỉ các loại tương, sốt lên men.
Từ liên quan
간장이 · 간장을
gan (cơ quan)
Ví dụ
술을 많이 마시면 간장에 무리가 갑니다.
Uống nhiều rượu sẽ gây áp lực lên gan.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tạng gan". Hán Việt: can tạng.
Bạn nên biết
Cẩn thận từ đồng âm: 간장 thường nghĩa là "nước tương"; khi nói về cơ quan, người ta thường chỉ nói 간.
Từ liên quan