Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 2

TOPIK 2danh từ

양념

yangnyeom

양념이 · 양념을

gia vị, nước sốt, sốt ướp

Ví dụ

고기에 양념을 하고 한 시간 동안 두세요.

Ướp gia vị cho thịt rồi để một tiếng.

Thành phần từ

Có lẽ từ dạng cũ 약념, "gia vị như thuốc" — người xưa cho rằng gia vị tốt cho sức khỏe.

Bạn nên biết

Phát âm là [양념]; ở quán gà, 양념 là sốt đỏ ngọt cay, khác với 후라이드 (gà rán giòn).