양념이 · 양념을
gia vị, nước sốt, sốt ướp
Ví dụ
고기에 양념을 하고 한 시간 동안 두세요.
Ướp gia vị cho thịt rồi để một tiếng.
Thành phần từ
Có lẽ từ dạng cũ 약념, "gia vị như thuốc" — người xưa cho rằng gia vị tốt cho sức khỏe.
Bạn nên biết
Phát âm là [양념]; ở quán gà, 양념 là sốt đỏ ngọt cay, khác với 후라이드 (gà rán giòn).
Từ liên quan