Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

평균 수명

pyeonggyun sumyeong

평균 수명이 · 평균 수명을

tuổi thọ trung bình

Ví dụ

한국인의 평균 수명은 계속 늘어나고 있습니다.

Tuổi thọ trung bình của người Hàn Quốc không ngừng tăng lên.

Thành phần từ

평 bằng균 đều수 thọ명 mệnh

Nghĩa đen là "bình quân" + "thọ mệnh". Hán Việt: bình quân thọ mệnh — tiếng Việt nói "tuổi thọ bình quân".