과식이 · 과식을
ăn quá nhiều, ăn quá no
Ví dụ
저녁에 과식하면 밤에 잠을 잘 못 자요.
Nếu bữa tối ăn quá no thì đêm tôi ngủ không ngon.
Thành phần từ
과 quá+식 ăn
Nghĩa đen là "ăn quá mức" (Hán Việt: quá thực).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
과식이 · 과식을
ăn quá nhiều, ăn quá no
Ví dụ
저녁에 과식하면 밤에 잠을 잘 못 자요.
Nếu bữa tối ăn quá no thì đêm tôi ngủ không ngon.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "ăn quá mức" (Hán Việt: quá thực).
Từ liên quan