장비가 · 장비를
trang thiết bị, dụng cụ
Ví dụ
등산할 때는 안전 장비를 꼭 챙기세요.
Khi đi leo núi, bạn nhớ mang theo đồ bảo hộ nhé.
Thành phần từ
장 trang bị+비 chuẩn bị
Nghĩa đen là "trang bị và chuẩn bị". Hán Việt: trang bị — giống tiếng Việt.
Bạn nên biết
Game thủ cũng dùng: 장비를 맞추다 nghĩa là "lên đồ".
Từ liên quan