Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

장비

jangbi

장비가 · 장비를

trang thiết bị, dụng cụ

Ví dụ

등산할 때는 안전 장비를 꼭 챙기세요.

Khi đi leo núi, bạn nhớ mang theo đồ bảo hộ nhé.

Thành phần từ

장 trang bị비 chuẩn bị

Nghĩa đen là "trang bị và chuẩn bị". Hán Việt: trang bị — giống tiếng Việt.

Bạn nên biết

Game thủ cũng dùng: 장비를 맞추다 nghĩa là "lên đồ".