Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

잠재성

jamjaeseong [잠재썽]

잠재성이 · 잠재성을

tính tiềm năng, tiềm ẩn

Ví dụ

이 기술은 성장 잠재성이 매우 큽니다.

Công nghệ này có tiềm năng phát triển rất lớn.

Thành phần từ

잠 ẩn재 tồn tại성 tính

-성 = "tính": 가능성, 중요성, 잠재성. Hán Việt: tiềm tại tính (gần với "tiềm tàng").

Bạn nên biết

Phát âm là [잠재썽]: hậu tố -성 thường được đọc căng.