개연성이 · 개연성을
tính hợp lý, tính khả tín (của câu chuyện); xác suất
Ví dụ
이 드라마는 이야기의 개연성이 너무 떨어져요.
Câu chuyện của bộ phim này thiếu tính hợp lý quá.
Thành phần từ
개 có lẽ+연 như thế+성 tính
Nghĩa đen là "tính có lẽ là như vậy". Hán Việt: cái nhiên tính ("cái nhiên" là thuật ngữ triết học tiếng Việt).
Bạn nên biết
Khán giả hay chê 개연성이 없다 khi tình tiết vô lý.
Từ liên quan