Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 5

TOPIK 5danh từ

개연성

gaeyeonseong [개연썽]

개연성이 · 개연성을

tính hợp lý, tính khả tín (của câu chuyện); xác suất

Ví dụ

이 드라마는 이야기의 개연성이 너무 떨어져요.

Câu chuyện của bộ phim này thiếu tính hợp lý quá.

Thành phần từ

개 có lẽ연 như thế성 tính

Nghĩa đen là "tính có lẽ là như vậy". Hán Việt: cái nhiên tính ("cái nhiên" là thuật ngữ triết học tiếng Việt).

Bạn nên biết

Khán giả hay chê 개연성이 없다 khi tình tiết vô lý.