시급성이 · 시급성을
tính cấp bách
Ví dụ
정부는 이 문제의 시급성을 인식해야 합니다.
Chính phủ cần nhận thức được tính cấp bách của vấn đề này.
Thành phần từ
시 thời gian+급 gấp+성 tính
Nghĩa đen là "tính gấp về thời gian". Hán Việt: thời cấp tính.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
시급성이 · 시급성을
tính cấp bách
Ví dụ
정부는 이 문제의 시급성을 인식해야 합니다.
Chính phủ cần nhận thức được tính cấp bách của vấn đề này.
Thành phần từ
Nghĩa đen là "tính gấp về thời gian". Hán Việt: thời cấp tính.
Từ liên quan