Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

디지털

dijiteol

디지털이 · 디지털을

kỹ thuật số

Ví dụ

요즘은 디지털 카메라보다 휴대폰으로 사진을 더 많이 찍어요.

Dạo này người ta chụp ảnh bằng điện thoại nhiều hơn máy ảnh kỹ thuật số.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "digital".