디지털이 · 디지털을
kỹ thuật số
Ví dụ
요즘은 디지털 카메라보다 휴대폰으로 사진을 더 많이 찍어요.
Dạo này người ta chụp ảnh bằng điện thoại nhiều hơn máy ảnh kỹ thuật số.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "digital".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
디지털이 · 디지털을
kỹ thuật số
Ví dụ
요즘은 디지털 카메라보다 휴대폰으로 사진을 더 많이 찍어요.
Dạo này người ta chụp ảnh bằng điện thoại nhiều hơn máy ảnh kỹ thuật số.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "digital".
Từ liên quan