Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 4

TOPIK 4danh từ

드론

deuron

드론이 · 드론을

máy bay không người lái, drone

Ví dụ

드론으로 하늘에서 바다 사진을 찍었어요.

Mình đã chụp ảnh biển từ trên không bằng drone.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "drone".

Bạn nên biết

Thả/bay drone là 드론을 날리다, không phải 드론을 타다.