드론이 · 드론을
máy bay không người lái, drone
Ví dụ
드론으로 하늘에서 바다 사진을 찍었어요.
Mình đã chụp ảnh biển từ trên không bằng drone.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "drone".
Bạn nên biết
Thả/bay drone là 드론을 날리다, không phải 드론을 타다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
드론이 · 드론을
máy bay không người lái, drone
Ví dụ
드론으로 하늘에서 바다 사진을 찍었어요.
Mình đã chụp ảnh biển từ trên không bằng drone.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "drone".
Bạn nên biết
Thả/bay drone là 드론을 날리다, không phải 드론을 타다.
Từ liên quan